Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒数 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngshù] số ước lượng; số đại khái; số không xác định。(荒数儿)大约的、不确定的数目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 荒数 Tìm thêm nội dung cho: 荒数
