Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 号衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàoyī] áo quần có số; áo số; áo có số (của binh sĩ thời xưa)。旧时兵士、差役等所穿的带记号的衣服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 号衣 Tìm thêm nội dung cho: 号衣
