Từ: 扎堆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扎堆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扎堆 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāduī] tụ tập; tập hợp。(扎堆儿)(人)凑集到一处。
扎堆聊天
tụ tập tán gẫu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎

trát:trát tường
trít:trít lại
trướt:trướt qua
trạt:dính trạt vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi:dể duôi (coi khinh)
nhoi:nhoi lên
sòi: 
đoi: 
đòi:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi:cặp đôi; đôi co
đồi:núi đồi; sườn đồi
扎堆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扎堆 Tìm thêm nội dung cho: 扎堆