Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扎堆 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāduī] tụ tập; tập hợp。(扎堆儿)(人)凑集到一处。
扎堆聊天
tụ tập tán gẫu
扎堆聊天
tụ tập tán gẫu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆
| chui | 堆: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| doi | 堆: | doi đất (có hình dài mà hẹp) |
| duôi | 堆: | dể duôi (coi khinh) |
| nhoi | 堆: | nhoi lên |
| sòi | 堆: | |
| đoi | 堆: | |
| đòi | 堆: | đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi |
| đôi | 堆: | cặp đôi; đôi co |
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |

Tìm hình ảnh cho: 扎堆 Tìm thêm nội dung cho: 扎堆
