Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōr] kẻ lừa gạt; kẻ lừa đảo。指从旁诱人受骗上当的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 托儿 Tìm thêm nội dung cho: 托儿
