Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōpán] khay; mâm。端饭菜时放碗碟的盘子,也用来盛礼物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 托盘 Tìm thêm nội dung cho: 托盘
