Từ: 朱漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朱漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朱漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhūqī] sơn son; sơn đỏ。红漆。
朱漆大门
cánh cổng sơn son
朱漆家具
đồ gỗ sơn son.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱

chau: 
cho:đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt
choa:chu choa (tiếng kêu)
chu:Chu Văn An (tên họ)
châu:châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa)
chõ:chõ miệng vào
chẩu:chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)
chọ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
朱漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朱漆 Tìm thêm nội dung cho: 朱漆