Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扬扬 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángyáng] 形
dương dương tự đắc。得意的样子。
扬扬得意。
dương dương tự đắc
dương dương tự đắc。得意的样子。
扬扬得意。
dương dương tự đắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |

Tìm hình ảnh cho: 扬扬 Tìm thêm nội dung cho: 扬扬
