Từ: 扬扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扬扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扬扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángyáng]
dương dương tự đắc。得意的样子。
扬扬得意。
dương dương tự đắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
扬扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扬扬 Tìm thêm nội dung cho: 扬扬