Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扭角羚 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǔjiǎolíng] con linh ngưu。羚牛:哺乳动物,像水牛,雌雄都有黑色的短角,肩部比臀部高,尾巴短,毛棕黄色或褐色。生活在高山上,吃青草、树枝、竹笋等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭
| níu | 扭: | níu lại |
| nữu | 扭: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羚
| linh | 羚: | ling dương |

Tìm hình ảnh cho: 扭角羚 Tìm thêm nội dung cho: 扭角羚
