Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓丁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuādīng] bắt phu; bắt lính (thời xưa)。旧政府强抓壮年男子当兵或服劳役。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đĩnh | 丁: | đĩnh đạc |
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 抓丁 Tìm thêm nội dung cho: 抓丁
