Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知足 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīzú] thoả mãn; vừa lòng; tự cho là đủ (với những cái đã đạt được như cuộc sống, nguyện vọng...)。满足于已经得到的(指生活、愿望等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 知足 Tìm thêm nội dung cho: 知足
