Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chao chát có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chao chát:
Dịch chao chát sang tiếng Trung hiện đại:
反复; 说话不算数 《颠过来倒过去; 翻悔。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chao
| chao | 挍: | chao (món ăn làm bằng đậu phụ, để lên men trong dung dịch rượu và muối); chao đảo |
| chao | 洲: | chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than) |
| chao | 焯: | chao (món ăn làm bằng đậu phụ, để lên men trong dung dịch rượu và muối); chao đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chát
| chát | 𠹗: | chua chát, chát chúa; chuối chát |
| chát | : | búa đập chan chát |
| chát | 質: | chua chát, chát chúa; chuối chát |
| chát | 𨐷: | chua chát, chát chúa; chuối chát |
| chát | 𨐿: | chua chát, chát chúa; chuối chát |

Tìm hình ảnh cho: chao chát Tìm thêm nội dung cho: chao chát
