Từ: 投影 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 投影:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 投影 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóuyǐng] 1. chiếu hình (của vật thể lên mặt phẳng)。光学上指在光线的照射下物体的影子投射到一个面上,数学上指图形的影子投射到一个面或一条线上。
2. hình chiếu; ảnh xạ。在一个面或一条线上投射的物体或图形的影子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh
投影 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 投影 Tìm thêm nội dung cho: 投影