Từ: 抠唆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抠唆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抠 • 唆

Nghĩa của 抠唆 trong tiếng Trung hiện đại:

[kōu·suo] ì ạch; ì à ì ạch。抠搜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抠

khu抠:khu y (vén gọn)
khua抠:khua (khoa) chân múa tay
khuá抠:sưng khúa (vòm miệng)
khùa抠:khùa vàng nước (đưa tay khua nhẹ)
so抠:so sánh
xô抠:xô bồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唆

toa唆:toa thuốc
抠唆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抠唆 Tìm thêm nội dung cho: 抠唆