Nghĩa của 抠唆 trong tiếng Trung hiện đại:
[kōu·suo] ì ạch; ì à ì ạch。抠搜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抠
| khu | 抠: | khu y (vén gọn) |
| khua | 抠: | khua (khoa) chân múa tay |
| khuá | 抠: | sưng khúa (vòm miệng) |
| khùa | 抠: | khùa vàng nước (đưa tay khua nhẹ) |
| so | 抠: | so sánh |
| xô | 抠: | xô bồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唆
| toa | 唆: | toa thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 抠唆 Tìm thêm nội dung cho: 抠唆
