Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护从 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùcóng] 1. theo bảo vệ; đi theo bảo vệ。跟随保卫。
2. người bảo vệ。跟随保卫的人。
2. người bảo vệ。跟随保卫的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 护从 Tìm thêm nội dung cho: 护从
