Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护送 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùsòng] hộ tống; áp tải。陪同前往使免遭意外(多指用武装保护)。
护送伤员
hộ tống người bị thương.
护送粮草
hộ tống lương thảo
护送出境
hộ tống qua biên giới; hộ tống xuất cảnh.
护送伤员
hộ tống người bị thương.
护送粮草
hộ tống lương thảo
护送出境
hộ tống qua biên giới; hộ tống xuất cảnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 送
| tống | 送: | tống biệt, tống tiễn |

Tìm hình ảnh cho: 护送 Tìm thêm nội dung cho: 护送
