Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 披甲 trong tiếng Trung hiện đại:
[pījiǎ] mặc giáp。穿上铠甲。
披甲持枪。
mặc giáp cầm thương.
披甲持枪。
mặc giáp cầm thương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: 披甲 Tìm thêm nội dung cho: 披甲
