Từ: 披阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 披阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 披阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīyuè] đọc kỹ; nghiêng cứu; mở ra xem。披览。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 披

bờ:bờ ruộng
pha:pha chộn, pha nan
phi:phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác)
phê:phê trát
phơ:bạc phơ
phơi:phơi phóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
披阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 披阅 Tìm thêm nội dung cho: 披阅