Từ: 西洋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西洋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西洋 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīyáng] Tây Dương; phương Tây (chỉ các nước Âu Mỹ)。指欧、美各国。
西洋史。
lịch sử phương Tây
西洋文学。
văn học phương Tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương
西洋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西洋 Tìm thêm nội dung cho: 西洋