Từ: 至好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 至好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 至 • 好

Nghĩa của 至好 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìhǎo] bạn tốt; bạn chí thân; bạn thân。至交。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 至

chí至:chí công; chí choé; chí chết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
至好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 至好 Tìm thêm nội dung cho: 至好