Từ: 抽青 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽青:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抽 • 青

Nghĩa của 抽青 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōuqīng] nẩy mầm; đâm chồi。(草、木)发芽变绿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu抽:trìu mến
trừu抽:trừu tượng
ép抽:bắt ép
ắp抽:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh青:thanh xuân, thanh niên
thênh青:thênh thang
xanh青:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh
抽青 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽青 Tìm thêm nội dung cho: 抽青