Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽青 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōuqīng] nẩy mầm; đâm chồi。(草、木)发芽变绿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 抽青 Tìm thêm nội dung cho: 抽青
