Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆定理 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìdìnglǐ] định lý đảo。将某一定理的条件和结论互换所得的定理就是原来定理的逆定理。例如"在一个三角形中,如果两条边相等,它们所对的角也相等",它的逆定理是"在一个三角形中如果两个角相等,则它们所对的边 也相等"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 逆定理 Tìm thêm nội dung cho: 逆定理
