Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推荐 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuījiàn] tiến cử; giới thiệu。把好的人或事物向人或组织介绍,希望任用或接受。
推荐她去当教师。
tiến cử cô ấy làm giáo viên.
向青年推荐优秀的文学作品。
giới thiệu với thanh niên những tác phẩm văn học ưu tú.
推荐她去当教师。
tiến cử cô ấy làm giáo viên.
向青年推荐优秀的文学作品。
giới thiệu với thanh niên những tác phẩm văn học ưu tú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荐
| tiến | 荐: | tiến cử |

Tìm hình ảnh cho: 推荐 Tìm thêm nội dung cho: 推荐
