Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拍子 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāi·zi] 1. vợt; vỉ。拍打东西的用具。
网球拍子。
vợt ten-nít.
2. nhịp; phách (âm nhạc)。音乐中,计算乐音历时长短的单位。
打拍子(按照乐曲的节奏挥手或敲打)。
đánh nhịp.
网球拍子。
vợt ten-nít.
2. nhịp; phách (âm nhạc)。音乐中,计算乐音历时长短的单位。
打拍子(按照乐曲的节奏挥手或敲打)。
đánh nhịp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 拍子 Tìm thêm nội dung cho: 拍子
