Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长方体 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángfāngtǐ] Cuboit; hình hộp chữ nhật (toán học)。长和宽不相等,诸面角均为直角的平行六面体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 长方体 Tìm thêm nội dung cho: 长方体
