Từ: 拒谏饰非 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拒谏饰非:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拒谏饰非 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùjiànshìfēi] không nghe khuyên bảo, che giấu khuyết điểm; cự tuyệt lời khuyên của người khác, giấu giếm sai lầm của mình。拒绝别人的规劝,掩饰自己的错误。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拒

cự:cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谏

gián:can gián

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)
拒谏饰非 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拒谏饰非 Tìm thêm nội dung cho: 拒谏饰非