Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 拒谏饰非 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拒谏饰非:
Nghĩa của 拒谏饰非 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùjiànshìfēi] không nghe khuyên bảo, che giấu khuyết điểm; cự tuyệt lời khuyên của người khác, giấu giếm sai lầm của mình。拒绝别人的规劝,掩饰自己的错误。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拒
| cự | 拒: | cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谏
| gián | 谏: | can gián |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰
| sức | 饰: | sức khoẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 拒谏饰非 Tìm thêm nội dung cho: 拒谏饰非
