Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球迷 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúmí] người mê bóng; người hâm mộ bóng; người nghiền bóng; dân mê đá banh。喜欢打球或看球赛而入迷的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |

Tìm hình ảnh cho: 球迷 Tìm thêm nội dung cho: 球迷
