Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调制 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáozhì] 1. điều chỉnh (sóng điện từ)。使电磁波的振幅、频率或脉冲的有关参数依照所需传递的信号而变化。
2. điều chế; pha chế。调配制作。
调制鸡尾酒
điều chế rượu; pha rượu (pha các loại rượu lại với nhau)
2. điều chế; pha chế。调配制作。
调制鸡尾酒
điều chế rượu; pha rượu (pha các loại rượu lại với nhau)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 调制 Tìm thêm nội dung cho: 调制
