Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拘执 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūzhí] câu nệ; cố chấp; chấp nê。拘泥。
这些事儿可以变通着办,不要过于拘执。
những việc này có thể linh động mà làm, không nên quá câu nệ.
这些事儿可以变通着办,不要过于拘执。
những việc này có thể linh động mà làm, không nên quá câu nệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拘
| câu | 拘: | câu nệ; câu giam (bắt giam) |
| khú | 拘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |

Tìm hình ảnh cho: 拘执 Tìm thêm nội dung cho: 拘执
