Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拘谨 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūjǐn] thận trọng; cẩn trọng; chặt chẽ; cẩn thận (ngôn ngữ, hành động)。(言语、行动)过分谨慎;拘束。
他是个拘谨的人,不好高谈阔论。
anh ấy là người cẩn trọng, không thích khoác lác.
他是个拘谨的人,不好高谈阔论。
anh ấy là người cẩn trọng, không thích khoác lác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拘
| câu | 拘: | câu nệ; câu giam (bắt giam) |
| khú | 拘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谨
| cẩn | 谨: | cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn |

Tìm hình ảnh cho: 拘谨 Tìm thêm nội dung cho: 拘谨
