Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招女婿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāonǚ·xu] chọn rể; kén rể; kén người ở rể。招亲1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婿
| rể | 婿: | con rể |
| tế | 婿: | tế tử (con rể), phu tế (chồng) |

Tìm hình ảnh cho: 招女婿 Tìm thêm nội dung cho: 招女婿
