Từ: 拨正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拨 • 正

Nghĩa của 拨正 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōzhèng] sắp đặt lại; sửa sang lại。治之使正。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát拨:bát phố (rong chơi)
bạt拨:đề bạt
bặt拨:im bặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
拨正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拨正 Tìm thêm nội dung cho: 拨正