Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拨正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨正:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拨正 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōzhèng] sắp đặt lại; sửa sang lại。治之使正。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát:bát phố (rong chơi)
bạt:đề bạt
bặt:im bặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng
拨正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拨正 Tìm thêm nội dung cho: 拨正