Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拼刺 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīncì] 1. tập đâm lê (trong huấn luyện quân sự)。军事训练时拿着木枪两人对刺。
2. đánh giáp lá cà。步兵打仗时短距离接触,用枪刺格斗。
2. đánh giáp lá cà。步兵打仗时短距离接触,用枪刺格斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拼
| phanh | 拼: | phanh thây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |

Tìm hình ảnh cho: 拼刺 Tìm thêm nội dung cho: 拼刺
