Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调运 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoyùn] điều vận; vận chuyển; phân phối và vận chuyển。调拨和运输。
调运工业品下乡。
phân phối và vận chuyển hàng công nghiệp về nông thôn.
调运工业品下乡。
phân phối và vận chuyển hàng công nghiệp về nông thôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |

Tìm hình ảnh cho: 调运 Tìm thêm nội dung cho: 调运
