Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 囚首垢面 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囚首垢面:
Nghĩa của 囚首垢面 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúshǒugòumiàn] đầu bù tóc rối; mặt mày lem luốc; mặt mày nhem nhuốc。形容久未理发和洗脸的样子,好像旧时监狱里的犯人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囚
| tù | 囚: | cầm tù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垢
| cáu | 垢: | cáu bẩn |
| cấu | 垢: | phùng đầu cấu diện (đầu bù mặt lem) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 囚首垢面 Tìm thêm nội dung cho: 囚首垢面
