Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàxié] treo giày (chỉ những vận động viên bóng đá, trượt băng, điền kinh... không tham gia thi đấu nữa)。指足球、滑冰、田径等运动员结束运动员生活,不再参加正规训练和比赛。也说挂靴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 挂鞋 Tìm thêm nội dung cho: 挂鞋
