Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指南车 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐnánchē] xe chỉ nam (xe chỉ phương hướng thời xưa ở Trung Quốc.)。中国古代用来指示方向的车。在车上装着一个木头人,车子里面有很多齿轮,无论车子转向哪个方向,木头人的手总是指着南方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 指南车 Tìm thêm nội dung cho: 指南车
