Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指名 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐmíng] chỉ tên; chỉ đích danh。(指名儿)指出人或事物的名字。
指名要我发言。
chỉ đích danh tôi phát biểu.
指名道姓(直接说出姓名)。
tự xưng tên họ.
指名要我发言。
chỉ đích danh tôi phát biểu.
指名道姓(直接说出姓名)。
tự xưng tên họ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 指名 Tìm thêm nội dung cho: 指名
