Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挑衅 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiǎoxìn] khiêu khích; gây hấn。借端生事,企图引起冲突或战争。
武装挑衅
khiêu khích quân sự
武装挑衅
khiêu khích quân sự
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挑
| giẹo | 挑: | |
| khiêu | 挑: | khiêu chiến; khiêu khích |
| khêu | 挑: | khêu đèn |
| khều | 挑: | khều khào (múa loạn chân tay) |
| khểu | 挑: | khểu ngọn nến (kéo nhẹ) |
| treo | 挑: | treo cổ |
| trẹo | 挑: | trẹo tay |
| vẹo | 挑: | vẹo đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衅
| hấn | 衅: | hề hấn |

Tìm hình ảnh cho: 挑衅 Tìm thêm nội dung cho: 挑衅
