Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挡箭牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎngjiànpái] tấm mộc; lá chắn; cớ (ví với cái cớ viện ra để thoái thác che đậy)。盾牌,比喻推托或掩饰的借口。
你不想去就对他直说,别拿我做挡箭牌。
anh không muốn đi thì nói thẳng với anh ấy, đừng lấy tôi là lá chắn.
你不想去就对他直说,别拿我做挡箭牌。
anh không muốn đi thì nói thẳng với anh ấy, đừng lấy tôi là lá chắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡
| đáng | 挡: | cáng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭
| tiễn | 箭: | cung tiễn; hoả tiễn |
| tên | 箭: | mũi tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 挡箭牌 Tìm thêm nội dung cho: 挡箭牌
