Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 满心 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnxīn] chan chứa; dạt dào。心中充满(某种情绪); 整个心里。
满心欢喜。
trong lòng tràn ngập niềm hân hoan.
满心欢喜。
trong lòng tràn ngập niềm hân hoan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 满心 Tìm thêm nội dung cho: 满心
