Từ: 离弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 离弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[líqì] gạt bỏ; rời bỏ; bỏ。离开;抛弃(工作、地点、人等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
离弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 离弃 Tìm thêm nội dung cho: 离弃