Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挣扎 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngzhá] ngọ ngoạy; vùng vẫy; đấu tranh; vật lộn。竭力支撑或摆脱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挣
| tranh | 挣: | tranh (giẫy, đạp) |
| tránh | 挣: | tránh (cố thoát khỏi thế kẹt; kiếm ăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |

Tìm hình ảnh cho: 挣扎 Tìm thêm nội dung cho: 挣扎
