Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衬托 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèntuō] tôn lên; làm nổi lên; làm nền cho thêm nổi。为了使事物的特色突出,用另一些事物放在一起来陪衬或对照。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 衬托 Tìm thêm nội dung cho: 衬托
