mẫn cảm
Một bệnh thần kinh, đối với tình huống bên ngoài dễ có phản ứng nhanh chóng và mạnh bạo.Phiếm chỉ có cảm thụ và phản ứng (tâm lí, sinh lí) vượt quá mức độ bình thường, nhạy cảm, bén nhạy. ◎Như:
nhĩ biệt thái mẫn cảm, ngã bất thị tại thuyết nhĩ
你別太敏感, 我不是在說你 anh đừng quá nhạy cảm, tôi không nói gì tới anh cả.Tế nhị, dễ gây ra tranh chấp. ◎Như:
giá thoại đề thái mẫn cảm, cha môn tạm thì bất đàm
這話題太敏感, 咱們暫時不談 chuyện này rất là tế nhị, chúng ta tạm thời không bàn đến.
Nghĩa của 敏感 trong tiếng Trung hiện đại:
有些动物对天气的变化非常敏感。
có những loài động vật rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết.
她是一个敏感的人, 接受新事物很快。
cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏
| mẩn | 敏: | mê mẩn |
| mẫn | 敏: | mẫn cán |
| mắn | 敏: | may mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 敏感 Tìm thêm nội dung cho: 敏感
