Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挥洒 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīsǎ] 1. rơi; rỏ; nhỏ (nước mắt, nước)。洒(泪、水等)。
挥洒热血
nhỏ máu; đổ máu đào.
2. tự nhiên; tuỳ ý; thoải mái (viết văn, vẽ không gò bó)。比喻写文章、画画儿运笔不拘束。
挥洒自如
viết vẽ tự nhiên.
随意挥洒
tuỳ ý viết vẽ.
3. tự nhiên; thoải mái。洒脱自然。
风神挥洒
phong thái tự nhiên
挥洒热血
nhỏ máu; đổ máu đào.
2. tự nhiên; tuỳ ý; thoải mái (viết văn, vẽ không gò bó)。比喻写文章、画画儿运笔不拘束。
挥洒自如
viết vẽ tự nhiên.
随意挥洒
tuỳ ý viết vẽ.
3. tự nhiên; thoải mái。洒脱自然。
风神挥洒
phong thái tự nhiên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洒
| rưới | 洒: | rưới xuống |
| rải | 洒: | rải rác |
| rảy | 洒: | rảy nước |
| rẩy | 洒: | rẩy nước |
| sái | 洒: | sái lệ (chảy nước mắt); sái tảo (rảy nước rồi quét) |
| tưới | 洒: | tưới cây |
| tẩy | 洒: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
| vẩy | 洒: | vẩy nước |

Tìm hình ảnh cho: 挥洒 Tìm thêm nội dung cho: 挥洒
