Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 窳劣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窳劣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窳劣 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔliè] tồi tàn; tồi tệ。粗劣;恶劣。
器具窳劣。
máy móc tồi tàn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窳

:dũ bại (tồi tệ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt
窳劣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窳劣 Tìm thêm nội dung cho: 窳劣