Từ: 敦实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敦实:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 敦 • 实

Nghĩa của 敦实 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūn·shi] chắc nịch; đầy đặn; đậm chắc; chắc chắn; dầy dặn。粗短而结实。
这人长得很敦实。
người này trông vẻ chắc nịch
这个坛子真敦实。
cái hũ này thực dầy dặn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敦

don敦: 
dun敦: 
dôn敦:chua dôn dốt (hơi chua)
gion敦:nói gion giỏn
giun敦: 
giôn敦:giôn giốt
giỏn敦: 
run敦:run sợ
rủn敦: 
ton敦:ton hót
xun敦:xun xoe
xôn敦:xôn xao
đon敦:đon đả; đon lúa
đôn敦:đôn hậu
đùn敦:mối đùn đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực
敦实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敦实 Tìm thêm nội dung cho: 敦实