Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敦实 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūn·shi] chắc nịch; đầy đặn; đậm chắc; chắc chắn; dầy dặn。粗短而结实。
这人长得很敦实。
người này trông vẻ chắc nịch
这个坛子真敦实。
cái hũ này thực dầy dặn.
这人长得很敦实。
người này trông vẻ chắc nịch
这个坛子真敦实。
cái hũ này thực dầy dặn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敦
| don | 敦: | |
| dun | 敦: | |
| dôn | 敦: | chua dôn dốt (hơi chua) |
| gion | 敦: | nói gion giỏn |
| giun | 敦: | |
| giôn | 敦: | giôn giốt |
| giỏn | 敦: | |
| run | 敦: | run sợ |
| rủn | 敦: | |
| ton | 敦: | ton hót |
| xun | 敦: | xun xoe |
| xôn | 敦: | xôn xao |
| đon | 敦: | đon đả; đon lúa |
| đôn | 敦: | đôn hậu |
| đùn | 敦: | mối đùn đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 敦实 Tìm thêm nội dung cho: 敦实
