Cao su chống va đập cửa

Chữ 赟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 赟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 赟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 赟

赟 cấu thành từ 2 chữ: 斌, 贝
  • bân
  • bối
  • []

    U+8D5F, tổng 16 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 贇;
    Pinyin: yun1;
    Việt bính: wan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 赟


    Nghĩa của 赟 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (贇)
    [yūn]
    Bộ: 貝 (贝) - Bối
    Số nét: 19
    Hán Việt: VÂN
    tốt đẹp。美好。

    Chữ gần giống với 赟:

    , , , ,

    Dị thể chữ 赟

    ,

    Chữ gần giống 赟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 赟 Tự hình chữ 赟 Tự hình chữ 赟 Tự hình chữ 赟

    赟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 赟 Tìm thêm nội dung cho: 赟