Cao su chống va đập cửa
Chữ 赟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 赟, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 赟:
赟
Biến thể phồn thể: 贇;
Pinyin: yun1;
Việt bính: wan1;
赟
Pinyin: yun1;
Việt bính: wan1;
赟
Nghĩa Trung Việt của từ 赟
Nghĩa của 赟 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (贇)
[yūn]
Bộ: 貝 (贝) - Bối
Số nét: 19
Hán Việt: VÂN
tốt đẹp。美好。
[yūn]
Bộ: 貝 (贝) - Bối
Số nét: 19
Hán Việt: VÂN
tốt đẹp。美好。
Dị thể chữ 赟
贇,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 赟 Tìm thêm nội dung cho: 赟
