Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 捏积 trong tiếng Trung hiện đại:
[niējī] đánh gió。中医指用手捏小儿的背部以治疗消化不良等疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捏
| nhét | 捏: | nhét vào |
| niết | 捏: | niết (rón bằng ngón tay, nặn bằng tay) |
| nát | 捏: | Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan |
| nạt | 捏: | nạt nộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 捏积 Tìm thêm nội dung cho: 捏积
