Từ: 捏积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捏积:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 捏 • 积

Nghĩa của 捏积 trong tiếng Trung hiện đại:

[niējī] đánh gió。中医指用手捏小儿的背部以治疗消化不良等疾病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捏

nhét捏:nhét vào
niết捏:niết (rón bằng ngón tay, nặn bằng tay)
nát捏:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nạt捏:nạt nộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích积:tích luỹ
捏积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捏积 Tìm thêm nội dung cho: 捏积